Tham khảo
Dữ liệu
Số công khai, tự cập nhật. Ô trống hiện "—" khi nguồn không trả lời.
Giá vàng
| Loại | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| XAU/USD | 4.194,81 | USD/oz |
cập nhật lúc 04:08 10/10 · goldprice.dev · Giá tham khảo. Giá giao ngay, không phải niêm yết mua/bán.
Tỷ giá
| Ngoại tệ | Mua | Chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| USD/VND | 25.660 | 25.690 | 26.070 |
| EUR/VND | 28.331,73 | 28.617,90 | 29.826,12 |
| JPY/VND | 157,62 | 159,21 | 168,47 |
| CNY/VND | 3.766,72 | 3.804,76 | 3.926,71 |
cập nhật lúc 06:47 · Vietcombank · Giá tham khảo. Đơn vị VND. JPY là đồng cho 1 yên.
SJC, nhẫn 9999 và lãi suất tiết kiệm không có nguồn số công khai dùng được, nên hai bảng đó không hiện. Không phải khuyến nghị đầu tư.
